"nõ" hay "nỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nõ

Danh từ
  1. Bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục).
  2. Cọc đóng ở giữa một vật gì.
    • Nõ cối xay.
  3. Cuống ăn sâu vào trong quả.
    • Quả mít chín tụt nõ.

Hay gặp trong: tụt nõ, nõ điếu

Xem đủ "nõ" →

nỏ

Danh từ
  1. Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, được giương lên căng bật dây để bắn một hoặc nhiều mũi tên.
Tính từ
  1. Rất khô đến mức như hết sạch nước và giòn.
    • Củi nỏ.
  2. Pht., đphg Chẳng.
    • Nỏ biết.

Hay gặp trong: nỏ nang, nỏ mồm, nỏ nan

Xem đủ "nỏ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.