"dìa" hay "rìa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dìa

Danh từ
  1. Chỉ tên một loài cá
Giới từ
  1. chỉ nơi mà ai đi
  2. có liên quan với

Hay gặp trong: cùi dìa

Xem đủ "dìa" →

rìa

Danh từ
  1. Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh.
    • Nhà ở rìa làng.

Hay gặp trong: ra rìa, chầu rìa

Xem đủ "rìa" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.