rìa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziə˨˩] · Huế [ʐiə˦˩] · Sài Gòn [ɹiə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh.
- Nhà ở rìa làng.
- Rìa đường.
- Phần rìa của chiếc bánh.
- Chuyện ngoài rìa hội nghị.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rìa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
rìa hay dìa?âm đầu r/d · "dìa": Chỉ tên một loài cárìa hay già?âm đầu r/gi · "già": Nhiều tuổi, đã sống từ lâu, đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rìa"
ra rìaKhng. Bị gạt bỏ.chầu rìaBị đẩy ra khỏi một sinh hoạt nào, nói theo cách thông tục, thiếu đứng đắn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.