Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rìa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziə˨˩] · Huế [ʐiə˦˩] · Sài Gòn [ɹiə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh.
    • Nhà ở rìa làng.
    • Rìa đường.
    • Phần rìa của chiếc bánh.
    • Chuyện ngoài rìa hội nghị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rìa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 边缘 biān yuán
🇩🇪 Tiếng Đức der Rand
🇹🇭 Tiếng Thái ขอบ khàwp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rìa"

Cấu tạo âm tiết

rìaâm đầu r · vần ia · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.