"vun" hay "vung"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vun
Động từ
- Gom vật rời cao lên cho gọn.
- Vun gốc cây.
Hay gặp trong: vun trồng, vun vút, vun quén, vun vén
Xem đủ "vun" →vung
Danh từ
- Nắp để đậy đồ đun nấu hoặc đồ chứa đựng.
- Nồi nào vung ấy. (tục ngữ)
Động từ
- Giơ lên cao và đưa đi đưa lại thật nhanh.
- Vung gươm chém giặc.
- Cầm thứ gì ở tay, đưa lên cao rồi ném xuống.
- Vung thóc cho đàn gà.
- Tiêu dùng phung phí.
- Vung tiền vào những cuộc đỏ đen.
Phó từ
- Bừa bãi.
- Nói vung.
Hay gặp trong: vung vãi, tầm vung
Xem đủ "vung" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.