"vun" hay "vung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vun

Động từ
  1. Gom vật rời cao lên cho gọn.
    • Vun gốc cây.

Hay gặp trong: vun trồng, vun vút, vun quén, vun vén

Xem đủ "vun" →

vung

Danh từ
  1. Nắp để đậy đồ đun nấu hoặc đồ chứa đựng.
    • Nồi nào vung ấy. (tục ngữ)
Động từ
  1. Giơ lên cao và đưa đi đưa lại thật nhanh.
    • Vung gươm chém giặc.
  2. Cầm thứ gì ở tay, đưa lên cao rồi ném xuống.
    • Vung thóc cho đàn gà.
  3. Tiêu dùng phung phí.
    • Vung tiền vào những cuộc đỏ đen.
Phó từ
  1. Bừa bãi.
    • Nói vung.

Hay gặp trong: vung vãi, tầm vung

Xem đủ "vung" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.