"màn" hay "mành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

màn

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng vải thưa để tránh muỗi.
    • Mắc màn.
  2. Bức vải căng ở trước sân khấu.
    • Mở màn.
  3. Một hồi trong vở kịch từ lúc mở màn cho đến lúc hạ màn trước khi tiếp đến hồi sau.
    • Vở kịch có ba màn.
Động từ
  1. Nói tàu thuỷ đỗ ở bến.
    • Tàu, chắc gì nó màn ở bến.

Hay gặp trong: mở màn, màn màn, màn thầu, màn ảnh, màn bạc, màn quần, màn cửa, màn gọng, màn xế

Xem đủ "màn" →

mành

Danh từ
  1. Thuyền buồm lớn.
    • Các mành.
  2. Đồ bằng nan tre ghép bằng dây gai hay sợi móc dùng để che cho bớt ánh nắng.
    • Bóng nga thấp thoáng dưới mành (Truyện Kiều)
Tính từ
  1. Mỏng mảnh, dễ đứt.
    • Đố ai gỡ mối tơ mành cho xong (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: tơ mành, thuyền mành

Xem đủ "mành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.