"sương" hay "xương"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sương
Danh từ
- Hơi nước ở trong không khí, ban đêm hoặc buổi sớm mùa lạnh thường đọng lại trên cây cỏ.
Tính từ
- Trắng như sương mù.
- Da mồi tóc sương.
Hay gặp trong: tiêu sương, ăn sương, sương bụi, sương gió, sương giá, sương sáo, sương muối, sương phụ, tuyết sương, phong sương
Xem đủ "sương" →xương
Danh từ
- Phần khung cứng nằm trong da thịt của cơ thể; bộ xương.
- Gầy giơ xương.
- Phần cứng làm khung, làm nòng cốt của một số vật.
- Quạt rách giơ xương.
Tính từ
- Gầy guộc, dường như chỉ nhìn thấy xương.
- Mặt xương.
- Hóc búa, khó giải quyết, khó kiếm chác lợi lộc.
- Bài toán này xương lắm .
Hay gặp trong: xương xẩu, xương sườn, xương rồng, còi xương, khung xương, xương sống, quảng xương, thọ xương, xương ức, tủy xương
Xem đủ "xương" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.