"xéc" hay "xét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Xéc

Danh từ riêng
  1. Xem Hắc Cá.
Xem đủ "Xéc" →

xét

Động từ
  1. Xem xét.
  2. Nhận xét.

Hay gặp trong: phán xét, xét nghiệm, xét lại, soi xét, soát xét, cứu xét, truy xét, xét mình

Xem đủ "xét" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.