"dốc" hay "dốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dốc
Danh từ
- Đoạn đường lên rất cao.
- Đèo cao dốc đứng. (tục ngữ)
Tính từ
- Nghiêng hẳn xuống.
- Mái nhà dốc.
Động từ
- Đổ hết chất lỏng trong một vật đựng ra.
- Dốc rượu ra cái chén
- Đổ hết vào.
- Động viên lực lượng to lớn đó dốc vào kháng chiến (Hồ Chí Minh)
Hay gặp trong: dốc đứng, xuống dốc, ỷ dốc, dốc chí, dốc trang
Xem đủ "dốc" →dốt
Tính từ
- Kém trí lực, hiểu biết ít; trái với giỏi.
- Học dốt.
Động từ
- Đphg Nhốt.
- Dốt gà.
Hay gặp trong: ngu dốt, dốt đặc, dốt nát
Xem đủ "dốt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.