"chài" hay "trài"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chài

Danh từ
  1. Thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá.
    • Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Sống bằng nghề đánh cá bằng chài.
    • Dân chài
  2. Dùng để đi quăng chài.
    • Thuyền chài.
Động từ
  1. Dùng chài bắt cá.
    • Chồng chài, vợ lưới, con câu. (ca dao)
  2. Dùng tà thuật làm cho người ta đau ốm, theo mê tín.
    • Anh ấy ốm, người ta cứ cho là do thầy mo chài
  3. Làm cho người ta say đắm.
    • Cô bị ai chài mà thẫn thờ như thế?.

Hay gặp trong: thuyền chài, ghe chài, mỡ chài

Xem đủ "chài" →

trài

Động từ
  1. Lợp nhà.
    • Nhà anh cột gỗ kèo tre,.
Xem đủ "trài" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.