"lọc" hay "lọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lọc
Động từ
- Tách cặn bẩn ra khỏi phần cần làm sạch, bằng dụng cụ hay biện pháp nào đó.
- Lọc bột sắn đang ngâm.
- Tách riêng ra phần được yêu cầu.
- Lọc thịt.
Hay gặp trong: nước lọc, lọc lừa, thanh lọc, lọc xọc, lừa lọc, lọc lõi, lọc cọc, đầu lọc, bột lọc, qua lọc
Xem đủ "lọc" →lọt
Động từ
- Qua được chỗ hở, chỗ trống.
- Gió lọt qua khe cửa.
- Đưa được hẳn vào lòng hẹp của vật.
- Chân không lọt giầy.
- Qua được chỗ hiểm nghèo, khó khăn.
- Cháu thi lọt được vào vòng ba.
- Lộ ra ngoài trong khi muốn giữ kín.
- Có tin lọt ra ngoài họ mới biết.
Hay gặp trong: trót lọt, lọt lưới, lọt tai, lọt lòng
Xem đủ "lọt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.