"lọc" hay "lọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lọc

Động từ
  1. Tách cặn bẩn ra khỏi phần cần làm sạch, bằng dụng cụ hay biện pháp nào đó.
    • Lọc bột sắn đang ngâm.
  2. Tách riêng ra phần được yêu cầu.
    • Lọc thịt.

Hay gặp trong: nước lọc, lọc lừa, thanh lọc, lọc xọc, lừa lọc, lọc lõi, lọc cọc, đầu lọc, bột lọc, qua lọc

Xem đủ "lọc" →

lọt

Động từ
  1. Qua được chỗ hở, chỗ trống.
    • Gió lọt qua khe cửa.
  2. Đưa được hẳn vào lòng hẹp của vật.
    • Chân không lọt giầy.
  3. Qua được chỗ hiểm nghèo, khó khăn.
    • Cháu thi lọt được vào vòng ba.
  4. Lộ ra ngoài trong khi muốn giữ kín.
    • Có tin lọt ra ngoài họ mới biết.

Hay gặp trong: trót lọt, lọt lưới, lọt tai, lọt lòng

Xem đủ "lọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.