"nhẳn" hay "nhẳng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhẳn

Tính từ
  1. Nói bệnh thỉnh thoảng lại đau.
    • Đau nhẳn.

Hay gặp trong: nhăn nhẳn

Xem đủ "nhẳn" →

nhẳng

Phó từ
  1. Cứng, dai, không mềm, không dịu.
    • Thịt bò dai nhẳng.

Hay gặp trong: nhủng nhẳng, nhăng nhẳng, lẳng nhẳng, nhấm nhẳng

Xem đủ "nhẳng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.