"nán" hay "nánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nán

Động từ
  1. Cố ở thêm ít lâu.
    • Nán lại vài ngày.
Xem đủ "nán" →

nánh

Động từ
  1. Nghiêng về một bên, không được cân.
    • Thuyền nánh, lật đến nơi rồi.

Hay gặp trong: suối nánh

Xem đủ "nánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.