"lão" hay "não"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lão

Danh từ
  1. Già.
    • Ông lão, bà lão.
  2. Người đàn ông có tuổi (nói có ý khinh).
    • Lão huyện ấy ác lắm.
  3. Đ. Từ người già dùng để tự xưng.
    • Lão tuy già yếu nhưng vẫn sản xuất được.

Hay gặp trong: dưỡng lão, lão quân, kính lão, ông lão, lão nhai, lão thành, lão thực, bô lão, nguyệt lão, trưởng lão

Xem đủ "lão" →

não

Danh từ
  1. Bộ óc người.
    • Chảy máu não.
Tính từ
  1. Buồn rầu, đau xót.
    • Não người cữ gió tuần mưa, một ngày nặng gánh tương tư một ngày (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: bộ não, khổ não, tẩy não, thiểu não, cân não, não nùng, phiền não, mã não, trí não, não lòng

Xem đủ "não" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.