"linh" hay "ninh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
linh
Tính từ
- Tương tự như thiêng.
- Ngôi đền này linh lắm.
- Số dưới mười ngay sau số hàng trăm.
- Một trăm linh sáu (106).
Hay gặp trong: linh hồn, linh hoạt, linh kiện, linh cảm, tâm linh, linh mục, thần linh, linh tinh, anh linh, điêu linh
Xem đủ "linh" →ninh
Động từ
- Nấu bằng cách đun nhỏ lửa để cho món ăn thật nhừ.
- Ninh chân giò.
Hay gặp trong: an ninh, tây ninh, bắc ninh, đinh ninh, quảng ninh, yên ninh, ninh bình, ninh gia, ký ninh, ninh phước
Xem đủ "ninh" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.