Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"linh" hay "ninh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

linh

Tính từ
  1. Tương tự như thiêng.
    • Ngôi đền này linh lắm.
  2. Số dưới mười ngay sau số hàng trăm.
    • Một trăm linh sáu (106).

Hay gặp trong: linh hồn, linh hoạt, linh kiện, linh cảm, tâm linh, linh mục, thần linh, linh tinh, anh linh, điêu linh

Xem đủ "linh" →

ninh

Động từ
  1. Nấu bằng cách đun nhỏ lửa để cho món ăn thật nhừ.
    • Ninh chân giò.

Hay gặp trong: an ninh, tây ninh, bắc ninh, đinh ninh, quảng ninh, yên ninh, ninh bình, ninh gia, ký ninh, ninh phước

Xem đủ "ninh" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.