"mục" hay "mụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mục

Danh từ
  1. Phần của một chương, trình bày trọn vẹn một điểm trong toàn bộ vấn đề mà chương nhằm giải quyết.
  2. Đoạn trình bày một vấn đề biệt lập, tự nó đã trọn vẹn, nhưng là thành phần của một quyển sách, số báo...
    • Trong từ điển, mỗi mục giải thích nghĩa hay các nghĩa của một từ.
  3. (cổ) Quan đứng đầu một việc, như châu mục là quan quản lý một châu.
Tính từ
  1. Nói vật rắn đã bở ra.
    • Gỗ mục.
Danh từ
  1. nước mũi.
  2. bụi.

Hay gặp trong: mục đích, mục tiêu, thư mục, ngoạn mục, linh mục, mục sư, đề mục, hạng mục, giám mục, danh mục

Xem đủ "mục" →

mụt

Danh từ
  1. Hòn nổi trên da, đỏ và nóng, tiến tới mưng mủ và vỡ mủ.
    • Lên mụt.
Xem đủ "mụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.