"líp" hay "níp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

líp

Danh từ
  1. Bánh răng để mắc xích vào, khi líp quay thì bánh xe quay, nhưng khi líp không quay thì bánh xe vẫn quay theo đà.

Hay gặp trong: e líp

Xem đủ "líp" →

níp

Danh từ
  1. Hòm đựng sách vở, quần áo.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Cầm thư một níp rủ nhau lên đường ()
Xem đủ "níp" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.