líp

Danh từ Thanh sắcVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [lip̚˧˦] · Huế [lip̚˦˧˥] · Sài Gòn [lip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh răng để mắc xích vào, khi líp quay thì bánh xe quay, nhưng khi líp không quay thì bánh xe vẫn quay theo đà.

"líp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cassette
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha casete · caset · cinta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "líp"

Cấu tạo âm tiết

lípâm đầu l · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "líp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.