"dáng" hay "ráng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dáng
Danh từ
- Vẻ; Bề ngoài.
- Ban nãy bác đã thấy cái dáng nó oai vệ là ngần nào (Nguyễn Công Hoan)
- Trgt.
- Hình như.
- Nghiêng nghiêng vành nón dáng chờ ai (Tố Hữu)
- Có lẽ.
- Kẻ trước như ta dáng cũng nghèo (Nguyễn Công Trứ)
Hay gặp trong: duyên dáng, dáng vẻ, hình dáng, bóng dáng, ra dáng, dáng đi, dơ dáng, dáng điệu, làm dáng
Xem đủ "dáng" →ráng
Danh từ
- Đám mây có màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tà chiếu vào.
- Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa. (tục ngữ)
Động từ
Xem đủ "ráng" →
- (Miền Nam Việt Nam) Cố gắng.
- Ráng học hành.
Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.