"đàn" hay "đàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đàn
Danh từ
- Nhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc.
- Gảy đàn.
- Nền đất, đá đắp cao hoặc đài dựng cao để tế lễ.
- Lập đàn cầu siêu.
- Nơi để diễn thuyết (những vấn đề chính trị, văn chương).
- Bước lên đàn diễn thuyết.
- Tập hợp của nhiều động vật, nhất là súc vật cùng bên nhau.
- Đàn trâu.
Động từ
- Chơi đàn, làm phát ra tiếng nhạc bằng đàn.
- Vừa đàn vừa hát.
- San cho đều, cho phẳng.
- Đàn đất.
- Dàn mỏng để nghiền, giã đất (trong nghề gốm).
Hay gặp trong: đàn nguyệt, đàn áp, bạch đàn, đánh đàn, đàn kìm, đàn hồi, đàn đá, cẩm đàn, văn đàn, đàn nhị
Xem đủ "đàn" →đàng
Danh từ
- (Từ địa phương, Trung Bộ) xem đường
- Mới sáng dậy, người đi ngoài đàng rất đông.
Hay gặp trong: đàng hoàng, đàng điếm, điếm đàng, bạch đàng
Xem đủ "đàng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.