đàng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ địa phương, Trung Bộ) xem đường
- Mới sáng dậy, người đi ngoài đàng rất đông.
Câu ví dụ thêm
- Tôm đã ở trên thiên đàngTom was in heaven.
- Con chim ở trên thiên đàng.The bird is in heaven.
"đàng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | way; side (southern) · road |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "đàng"
đàng hoàng(Người) có học vấn, tốt bụng, không phải là người xấu.đàng điếmchỉ những cái gì đó không được lành mạnhđiệu đàngCó dáng vẻ trông rất điệu.điếm đàngLối sống trai gái lăng nhăng bậy bạ, không có nhân cách.Bạch ĐàngMột xã thuộc huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.ách giữa đàngKhó khăn trước mắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.