Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˨˩ ʔɗiəm˧˦] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ ʔɗiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ ʔɗim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- chỉ những cái gì đó không được lành mạnh
- Quen thói đàng điếm.
"đàng điếm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bad |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đàng điếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.