"trạn" hay "trạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trạn

Danh từ
  1. Bệ xây cao để thờ hoặc để xếp sách vở (cũ).
Xem đủ "trạn" →

trạng

Danh từ
  1. "Trạng nguyên" nói tắt.
    • Trạng.
  2. Giỏi về một môn gì.
    • Trạng rượu.

Hay gặp trong: tình trạng, trạng thái, tâm trạng, trạng từ, công trạng, thực trạng, trạng ngữ, thể trạng, cáo trạng, nguyên trạng

Xem đủ "trạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.