"trạn" hay "trạng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trạng
Danh từ
- "Trạng nguyên" nói tắt.
- Trạng.
- Giỏi về một môn gì.
- Trạng rượu.
Hay gặp trong: tình trạng, trạng thái, tâm trạng, trạng từ, công trạng, thực trạng, trạng ngữ, thể trạng, cáo trạng, nguyên trạng
Xem đủ "trạng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.