"phũ" hay "phủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phũ

Tính từ
  1. (Lời nói, hành động) Thô bạo đến mức tàn nhẫn.
    • Mắng rất phũ.

Hay gặp trong: phũ phàng

Xem đủ "phũ" →

phủ

Danh từ
  1. Trụ sở của cơ quan hành chính trên cấp Bộ.
    • Phủ Chủ tịch.
  2. Cấp chính quyền trên cấp Bộ.
    • Phủ Thủ tướng ban hành nghị định thành lập Bộ Văn hoá.
  3. Khu vực hành chính xưa trong một tỉnh, quan trọng hơn huyện.
    • Phủ Hoài Đức.
  4. Họ các tập có hội chứa như là một tập con.
Động từ
  1. Che trùm kín lên.
    • Đất phủ dây khoai.
  2. Nói một số động vật giao cấu, như ngựa, rắn.

Hay gặp trong: chính phủ, che phủ, âm phủ, bao phủ, phủ định, phủ quân, phủ chính, phủ dụ, thủ phủ, phủ việt

Xem đủ "phủ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.