"phũ" hay "phủ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
phũ
Tính từ
- (Lời nói, hành động) Thô bạo đến mức tàn nhẫn.
- Mắng rất phũ.
Hay gặp trong: phũ phàng
Xem đủ "phũ" →phủ
Danh từ
- Trụ sở của cơ quan hành chính trên cấp Bộ.
- Phủ Chủ tịch.
- Cấp chính quyền trên cấp Bộ.
- Phủ Thủ tướng ban hành nghị định thành lập Bộ Văn hoá.
- Khu vực hành chính xưa trong một tỉnh, quan trọng hơn huyện.
- Phủ Hoài Đức.
- Họ các tập có hội chứa như là một tập con.
Động từ
- Che trùm kín lên.
- Đất phủ dây khoai.
- Nói một số động vật giao cấu, như ngựa, rắn.
Hay gặp trong: chính phủ, che phủ, âm phủ, bao phủ, phủ định, phủ quân, phủ chính, phủ dụ, thủ phủ, phủ việt
Xem đủ "phủ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.