"giốc" hay "rốc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giốc

Danh từ
  1. Tù và.
    • Tiếng kèn tiếng giốc.
  2. Sừng
    • luy kì giốc: gãy sừng
Xem đủ "giốc" →

rốc

Tính từ
  1. Gầy đi một cách nhanh chóng.
    • Ốm một trận mà người rốc đi.
Xem đủ "rốc" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.