"mần" hay "mầng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mần

Tính từ
  1. Nói da nổi những nốt hay vết đỏ.
    • Rôm sảy mần cả cổ.
Động từ
  1. (Đph) .
  2. Làm.
    • Mần chi đấy?

Hay gặp trong: xín mần, mần răng, mần tuồng

Xem đủ "mần" →

mầng

Tính từ
  1. Xem mừng.
Xem đủ "mầng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.