"nhục" hay "nhụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhục

Danh từ
  1. Điều xấu xa đau khổ.
    • Rửa sạch nhục mất nước (Trần Văn Trà)
Tính từ
  1. Xấu xa, nhơ nhuốc.
    • Biết là nhục, mới có đủ sức mạnh để làm (Hoàng Đạo Thúy)

Hay gặp trong: sỉ nhục, làm nhục, nhục nhã, cốt nhục, điếm nhục, ô nhục, cực nhục, nhẫn nhục, nhục hình, nhãn nhục

Xem đủ "nhục" →

nhụt

Tính từ
  1. Nói dao kéo cùn, không còn sắc nữa.
    • Dao nhụt cắt không đứt
  2. Không còn hăng hái nữa.
    • Nhụt chí.
Xem đủ "nhụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.