"nhục" hay "nhụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhục
Danh từ
- Điều xấu xa đau khổ.
- Rửa sạch nhục mất nước (Trần Văn Trà)
Tính từ
- Xấu xa, nhơ nhuốc.
- Biết là nhục, mới có đủ sức mạnh để làm (Hoàng Đạo Thúy)
Hay gặp trong: sỉ nhục, làm nhục, nhục nhã, cốt nhục, điếm nhục, ô nhục, cực nhục, nhẫn nhục, nhục hình, nhãn nhục
Xem đủ "nhục" →nhụt
Tính từ
Xem đủ "nhụt" →
- Nói dao kéo cùn, không còn sắc nữa.
- Dao nhụt cắt không đứt
- Không còn hăng hái nữa.
- Nhụt chí.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.