"dế" hay "rế"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dế

Danh từ
  1. Bọ cánh thẳng, có râu dài, cặp chân sau to, khỏe, đào hang sống dưới đất, chuyên ăn hại rễ cây.
  2. (nghĩa lóng) điện thoại di động
Xem đủ "dế" →

rế

Danh từ
  1. Đồ đan bằng mây hay bằng tre dùng để bắc nồi, niêu, xanh, chảo.
    • Nồi nào vào rế ấy. (tục ngữ)

Hay gặp trong: bánh rế, cốc rế

Xem đủ "rế" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.