"dối" hay "giối"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dối

Tính từ
  1. Không thực.
    • Khôn chẳng tưởng mưu lừa chước dối (Gia huấn ca)
  2. Trgt. Trái với sự thực.
    • Nói dối
  3. Không cẩn thận, không kĩ càng.
    • Làm dối.
Động từ
  1. Đánh lừa.
    • Dẫu rằng dối được đàn con trẻ (Trần Tế Xương)

Hay gặp trong: nói dối, lừa dối, giả dối, dối trá, gian dối, dối già

Xem đủ "dối" →

giối

Động từ
  1. Như trối.
    • Giối mấy lời trước khi hấp hối.
Xem đủ "giối" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.