"chúc" hay "trúc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chúc
Động từ
- Ngả đầu xuống; nghiêng một đầu xuống.
- Ngọn tre chúc xuống ao.
- Cầu mong điều hay, điều tốt đẹp cho người khác.
- Chúc hội nghị của các bạn thành công (Đỗ Mười).
Hay gặp trong: di chúc, chúc mừng, chen chúc, lời chúc, chúc dữ, chúc thư, ba chúc, chúc từ, kính chúc, chúc phước
Xem đủ "chúc" →trúc
Danh từ
- Loài cây cùng loại với tre, thân nhỏ, mình dày, rễ có mấu, màu vàng, thường uốn làm xe điếu ống.
- Nhạc cụ bằng tre như ống sáo.
- Tiếng tơ tiếng trúc.
Tính từ
- Ngả xuống, đổ xuống.
- Ngọn cây trúc về phía mặt ao..
Hay gặp trong: cấu trúc, kiến trúc, trúc đào, trúc chỉ, gấu trúc, trúc mai, trúc đổ, trúc trắc, trúc tơ, trúc bâu
Xem đủ "trúc" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.