"chúc" hay "trúc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chúc

Động từ
  1. Ngả đầu xuống; nghiêng một đầu xuống.
    • Ngọn tre chúc xuống ao.
  2. Cầu mong điều hay, điều tốt đẹp cho người khác.
    • Chúc hội nghị của các bạn thành công (Đỗ Mười).

Hay gặp trong: di chúc, chúc mừng, chen chúc, lời chúc, chúc dữ, chúc thư, ba chúc, chúc từ, kính chúc, chúc phước

Xem đủ "chúc" →

trúc

Danh từ
  1. Loài cây cùng loại với tre, thân nhỏ, mình dày, rễ có mấu, màu vàng, thường uốn làm xe điếu ống.
  2. Nhạc cụ bằng tre như ống sáo.
    • Tiếng tơ tiếng trúc.
Tính từ
  1. Ngả xuống, đổ xuống.
    • Ngọn cây trúc về phía mặt ao..

Hay gặp trong: cấu trúc, kiến trúc, trúc đào, trúc chỉ, gấu trúc, trúc mai, trúc đổ, trúc trắc, trúc tơ, trúc bâu

Xem đủ "trúc" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.