"duốc" hay "ruốc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

duốc

Danh từ
  1. chuối rừng.
  2. thân cây chuối.

Hay gặp trong: dơ duốc

Xem đủ "duốc" →

ruốc

Danh từ
  1. Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
    • Mắm ruốc.
  2. Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.
    • Ruốc thịt.

Hay gặp trong: ruốc tôm, ruốc cá, mắm ruốc

Xem đủ "ruốc" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.