Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

duốc

Danh từ Thanh sắcVần uôc
Danh từ
  1. chuối rừng.
  2. thân cây chuối.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "duốc"

Cấu tạo âm tiết

duốcâm đầu d · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "duốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.