ruốc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuək̚˧˦] · Huế [ʐuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
    • Mắm ruốc.
  2. Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.
    • Ruốc thịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ruốc"

Cấu tạo âm tiết

ruốcâm đầu r · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ruốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.