rước

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươc

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨək̚˧˦] · Huế [ʐɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đón về một cách trang trọng, theo lễ nghi.
    • Rước ông nghè về làng.
    • Rước dâu.
    • Rước đuốc.
  2. Đphg Mời.
    • Rước cụ xơi nước.
  3. Đphg Đón.
    • Xe đưa rước công nhân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rước" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái แห่ hàe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rước"

Cấu tạo âm tiết

rướcâm đầu r · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.