Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếp rước

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đón một cách long trọng.
    • Tiếp rước khách quí.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
rướcâm đầu r · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếp rước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.