"giáp" hay "ráp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giáp

Danh từ
  1. Kí hiệu thứ nhất trong mười can, theo cách tính thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
    • Năm Giáp Tuất.
  2. Khoảng thời gian mười hai năm.
    • Hơn nhau một giáp.
  3. Đồ mặc có khả năng chống đỡ với binh khí khi ra trận.
    • Áo giáp.
  4. Đơn vị dân cư thời xưa.
    • Giáp trưởng.
Động từ
  1. Sát, gần nhau.
    • Vùng giáp biên giới.

Hay gặp trong: bướu giáp, thiết giáp, giáp mặt, con giáp, giáp binh, khôi giáp, giáp chiến, giáp công, giáp hạt, qua giáp

Xem đủ "giáp" →

ráp

Tính từ
  1. Xơ, không mịn.
    • Mặt bàn bào còn ráp.
Động từ
  1. Lắp, đặt vào cho khớp, cho khít vào với nhau.
    • Ráp các bộ phận lại với nhau.
  2. Tập trung, tụ tập nhau lại để cùng làm một việc.
    • Ráp vào kéo cây gỗ.
  3. (xem từ nguyên 1).
  4. Bao vây bất ngờ để bắt người hàng loạt.
    • Giặc đi ráp.

Hay gặp trong: lắp ráp, ráp vần, ram ráp, ráp rạp, ráp nối, bố ráp

Xem đủ "ráp" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.