"giáp" hay "ráp"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giáp
Danh từ
- Kí hiệu thứ nhất trong mười can, theo cách tính thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
- Năm Giáp Tuất.
- Khoảng thời gian mười hai năm.
- Hơn nhau một giáp.
- Đồ mặc có khả năng chống đỡ với binh khí khi ra trận.
- Áo giáp.
- Đơn vị dân cư thời xưa.
- Giáp trưởng.
Động từ
- Sát, gần nhau.
- Vùng giáp biên giới.
Hay gặp trong: bướu giáp, thiết giáp, giáp mặt, con giáp, giáp binh, khôi giáp, giáp chiến, giáp công, giáp hạt, qua giáp
Xem đủ "giáp" →ráp
Tính từ
- Xơ, không mịn.
- Mặt bàn bào còn ráp.
Động từ
- Lắp, đặt vào cho khớp, cho khít vào với nhau.
- Ráp các bộ phận lại với nhau.
- Tập trung, tụ tập nhau lại để cùng làm một việc.
- Ráp vào kéo cây gỗ.
- (xem từ nguyên 1).
- Bao vây bất ngờ để bắt người hàng loạt.
- Giặc đi ráp.
Hay gặp trong: lắp ráp, ráp vần, ram ráp, ráp rạp, ráp nối, bố ráp
Xem đủ "ráp" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.