Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lô" hay "nô"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lô

Danh từ
  1. Khu vực, bộ phận tương đối lớn và hoàn chỉnh được chia ra để tiện sử dụng, xử lí.
    • Dẫn nước vào từng lô ruộng.
  2. (Kng.) . (thường dùng sau một, hàng). Số lượng không xác định, được coi là nhiều và được kể như là một tập hợp.
    • Có cả một lô kinh nghiệm.
  3. Chỗ ngồi sang trọng, được bố trí thành những phòng nhỏ xung quanh phòng lớn trong rạp hát.
  4. (Kng.) . Kilogram (nói tắt).
    • Nặng mấy lô?

Hay gặp trong: a lô, táp lô, ba lô, vi lô, lô gia, xích lô, lô nhô, hồ lô, lô cốt, lô hội

Xem đủ "lô" →

nô

Danh từ
  1. "Nô lệ" hay "nô tỳ" nói tắt.
    • Mua nô
Động từ
  1. Chơi nghịch.
    • Nô cả ngày, chẳng chịu học hành gì.

Hay gặp trong: nô lệ, pa nô, nô dịch, nô đùa, ca nô, nô giỡn, nặc nô, nông nô, gia nô, nô tì

Xem đủ "nô" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.