"lô" hay "nô"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lô
Danh từ
- Khu vực, bộ phận tương đối lớn và hoàn chỉnh được chia ra để tiện sử dụng, xử lí.
- Dẫn nước vào từng lô ruộng.
- (Kng.) . (thường dùng sau một, hàng). Số lượng không xác định, được coi là nhiều và được kể như là một tập hợp.
- Có cả một lô kinh nghiệm.
- Chỗ ngồi sang trọng, được bố trí thành những phòng nhỏ xung quanh phòng lớn trong rạp hát.
- (Kng.) . Kilogram (nói tắt).
- Nặng mấy lô?
Hay gặp trong: a lô, táp lô, ba lô, vi lô, lô gia, xích lô, lô nhô, hồ lô, lô cốt, lô hội
Xem đủ "lô" →nô
Danh từ
- "Nô lệ" hay "nô tỳ" nói tắt.
- Mua nô
Động từ
- Chơi nghịch.
- Nô cả ngày, chẳng chịu học hành gì.
Hay gặp trong: nô lệ, pa nô, nô dịch, nô đùa, ca nô, nô giỡn, nặc nô, nông nô, gia nô, nô tì
Xem đủ "nô" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.