"lọ" hay "nọ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lọ

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng sành, sứ hoặc thuỷ tinh..., đáy thường rộng hơn miệng.
    • Lọ mực.
  2. (Địa phương)
Phó từ
  1. Vchg. Huống chi, nữa là.
    • Mộc mạc ưa nhìn lọ điểm trang (Nhị độ mai).
  2. Cần gì, chẳng cần gì.
    • Văn hay lọ phải viết nhiều.
Động từ
  1. (Từ lóng) (Khẩu ngữ) Gây hoặc làm tăng cảm giác khoái cảm ở cơ quan sinh dục nam.
    • Nó ngồi trong phòng sóc lọ.
Danh từ
  1. bình.

Hay gặp trong: lọ mọ, lọ là, lọ nghẹ, lọ lem

Xem đủ "lọ" →

nọ

Tính từ
  1. Từ đặt sau danh từ để chỉ người hay vật ở phía kia, đằng kia, trước kia, hay thời gian trước kia, đối với này.
    • Cái này, cái nọ.

Hay gặp trong: này nọ, hôm nọ

Xem đủ "nọ" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.