"lọ" hay "nọ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lọ
Danh từ
- Đồ đựng bằng sành, sứ hoặc thuỷ tinh..., đáy thường rộng hơn miệng.
- Lọ mực.
- (Địa phương)
Phó từ
- Vchg. Huống chi, nữa là.
- Mộc mạc ưa nhìn lọ điểm trang (Nhị độ mai).
- Cần gì, chẳng cần gì.
- Văn hay lọ phải viết nhiều.
Động từ
- (Từ lóng) (Khẩu ngữ) Gây hoặc làm tăng cảm giác khoái cảm ở cơ quan sinh dục nam.
- Nó ngồi trong phòng sóc lọ.
Danh từ
- bình.
Hay gặp trong: lọ mọ, lọ là, lọ nghẹ, lọ lem
Xem đủ "lọ" →nọ
Tính từ
- Từ đặt sau danh từ để chỉ người hay vật ở phía kia, đằng kia, trước kia, hay thời gian trước kia, đối với này.
- Cái này, cái nọ.
Hay gặp trong: này nọ, hôm nọ
Xem đủ "nọ" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.