"chình" hay "trình"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chình

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Chĩnh nhỏ.
    • Xa sông xách nước bằng chình, Sẩy tay rớt xuống, gẫm mình vô duyên.
Danh từ
  1. Tường.

Hay gặp trong: chình ình, chùng chình

Xem đủ "chình" →

trình

Động từ
  1. (Trtr.) (Cũ) . Báo cáo cho người cấp trên biết để xem xét.
    • Lí trưởng đi trình quan.
  2. Đưa lên cho cấp trên hoặc cấp có thẩm quyền thấy, biết để xem xét, thông qua, giải quyết, v.v...
    • Trình dự án lên quốc hội.
  3. (Cũ; dùng trước một từ xưng hô) . Từ dùng để mở đầu lời nói với cấp trên, tỏ ý tôn kính, lễ phép; bẩm.
    • Trình cụ lớn, có khách.
Danh từ
  1. (lóng) Trình độ nói tắt.
    • Mày còn chưa đủ trình đâu em ạ!

Hay gặp trong: công trình, lịch trình, chương trình, trình bày, trình độ, phương trình, trình tự, trình cắm, thuyết trình, quy trình

Xem đủ "trình" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.