"chình" hay "trình"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chình
Danh từ
- (Phương ngữ) Chĩnh nhỏ.
- Xa sông xách nước bằng chình, Sẩy tay rớt xuống, gẫm mình vô duyên.
Danh từ
- Tường.
Hay gặp trong: chình ình, chùng chình
Xem đủ "chình" →trình
Động từ
- (Trtr.) (Cũ) . Báo cáo cho người cấp trên biết để xem xét.
- Lí trưởng đi trình quan.
- Đưa lên cho cấp trên hoặc cấp có thẩm quyền thấy, biết để xem xét, thông qua, giải quyết, v.v...
- Trình dự án lên quốc hội.
- (Cũ; dùng trước một từ xưng hô) . Từ dùng để mở đầu lời nói với cấp trên, tỏ ý tôn kính, lễ phép; bẩm.
- Trình cụ lớn, có khách.
Danh từ
- (lóng) Trình độ nói tắt.
- Mày còn chưa đủ trình đâu em ạ!
Hay gặp trong: công trình, lịch trình, chương trình, trình bày, trình độ, phương trình, trình tự, trình cắm, thuyết trình, quy trình
Xem đủ "trình" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.