"chỗ" hay "trỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chỗ

Danh từ
  1. Khoảng không gian xác định có thể nhìn thấy được toàn bộ ở đó người hay vật tồn tại hoặc sự việc gì đó xảy ra.
    • Nhường chỗ ngồi cho cụ già.
  2. Phạm vi được xác định với đặc điểm nào đó.
    • Gãi đúng chỗ ngứa.
  3. Trạng thái, tình hình được xác định có mặt nào đó không giống như các trạng thái, tình hình khác.
    • Từ chỗ không biết đến biết.
  4. Từ dùng để chỉ người có mối quan hệ mật thiết nào đó.
    • Anh ta với tôi là chỗ bà con.

Hay gặp trong: chỗ ngồi, chỗ ở, chỗ trống, lỗ chỗ, tại chỗ, chỗ nghỉ

Xem đủ "chỗ" →

trỗ

Động từ
  1. Nói lúa bắt đầu nở bông.
    • Lúa trỗ đầy đồng.
Xem đủ "trỗ" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.