"thán" hay "thánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thán
Động từ
- Sự khen ngợi.
- Trầm trồ thán phục.
Hay gặp trong: oán thán, thán phục, ta thán, thán từ, cảm thán, thán tán, trạm thán, thạch thán, phán thán
Xem đủ "thán" →thánh
Danh từ
- Nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt.
- Thánh Khổng.
- Nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo.
- Thánh Tản Viên.
Hay gặp trong: thần thánh, thánh hiền, thánh lễ, thánh giá, thánh thót, thánh ca, thánh chiến, toà thánh, hoành thánh, liệt thánh
Xem đủ "thánh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.