"thán" hay "thánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thán

Động từ
  1. Sự khen ngợi.
    • Trầm trồ thán phục.

Hay gặp trong: oán thán, thán phục, ta thán, thán từ, cảm thán, thán tán, trạm thán, thạch thán, phán thán

Xem đủ "thán" →

thánh

Danh từ
  1. Nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt.
    • Thánh Khổng.
  2. Nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo.
    • Thánh Tản Viên.

Hay gặp trong: thần thánh, thánh hiền, thánh lễ, thánh giá, thánh thót, thánh ca, thánh chiến, toà thánh, hoành thánh, liệt thánh

Xem đủ "thánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.