"loán" hay "loáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

loán

Động từ
  1. (Đph) .
  2. Lan ra.
    • Cỏ loán khắp sân.
Xem đủ "loán" →

loáng

Phó từ
  1. Thoáng qua.
    • Loáng ánh đèn pin.
Danh từ
  1. Một thời gian rất ngắn.
    • Loáng một cái là đã viết xong cái thư.

Hay gặp trong: loáng thoáng, bóng loáng, sáng loáng, loang loáng, loáng choáng, lấp loáng

Xem đủ "loáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.