"sờ" hay "xờ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sờ

Động từ
  1. Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác.
    • Sờ xem nóng hay lạnh.
  2. (Kng.) . Động đến, bắt tay làm.
    • Không bao giờ sờ đến việc nhà.

Hay gặp trong: sờ nặng, sững sờ, sờ sờ, sờ soạng, sờ sợ

Xem đủ "sờ" →

xờ

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu X/x. Trong tiếng Việt, tự mẫu này cũng còn được gọi là ích-xì hoặc ích hoặc xờ hoặc xờ nhẹ.
  2. Như xơ1.
    • Cô ta coi bà xờ như mẹ mình.

Hay gặp trong: xờ nhẹ, xờ xạc

Xem đủ "xờ" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.