Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dên" hay "rên"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dên

Danh từ
  1. Chi tiết máy nối liền giữa pít tông và trục khuỷu (cốt máy), có nhiệm vụ thay đổi chuyển động tịnh tiến ngang của pít tông thành chuyển động tròn của trục khuỷu.
    • Đôn dên.
Xem đủ "dên" →

rên

Động từ
  1. Kêu khừ khừ khi đau ốm.
    • Sốt rét, rên suốt đêm.
  2. Than phiền, kêu ca.
    • Mới thiếu thốn một ít đã rên.

Hay gặp trong: rên rỉ, rên siết, rên xiết

Xem đủ "rên" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.