"mặc" hay "mặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mặc

Danh từ
  1. Quần áo.
    • Người rất quan tâm đến cái ăn, cái.
Động từ
  1. Che thân bằng quần áo.
    • Đi với ma mặc áo giấy. (tục ngữ)
  2. Không chú ý đến.
    • Ai khen cũng mặc, ai cười mặc ai. (tục ngữ)
  3. Tùy người ta.
    • Con ai mặc nấy, can gì đa mang (Quan Âm Thị Kính)

Hay gặp trong: mặc dù, mặc kệ, ăn mặc, mặc cảm, mặc định, mặc địch, phó mặc, mặc lòng, mặc xác, trầm mặc

Xem đủ "mặc" →

mặt

Danh từ
  1. Phần trước của đầu người, từ trán đến cằm; phần trước thường dô ra của một số động vật.
    • Mặt mụ ta dài như mặt ngựa.
  2. Nét riêng của phần nói trên, ở người, phản ánh tính tình, tâm trạng, trí tuệ.
    • Mặt ngây thơ, hồn nhiên.
  3. Người.
    • Ba mặt một lời.
  4. Phần phẳng ở một phía nào đó của một vật, thường là phía trước hay phía trên.
    • Mặt bàn.
Tính từ
  1. Ở bên phải.
    • Tay mặt.
Danh từ
  1. hạt, hột.
  2. giọt.

Hay gặp trong: bề mặt, mặt trời, mặt đất, mặt trận, có mặt, tiền mặt, vắng mặt, mặt nạ, trước mặt, mặt bằng

Xem đủ "mặt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.