"các" hay "cát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

các

Danh từ
  1. Thẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó.
    • Các điện thoại (các dùng để gọi điện thoại).
  2. Danh thiếp.
  3. (Dùng phụ trước danh từ) Từ dùng để chỉ số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả sự vật muốn nói đến.
    • Các nước Đông Dương.
Động từ
  1. Bù trong việc đổi chác.
    • Các thêm tiền.

Hay gặp trong: đài các, nội các, các bin, khuê các, bồ các, bí các, các đằng, các hạ, vọng các, lâu các

Xem đủ "các" →

cát

Danh từ
  1. Đá vụn thành hạt nhỏ dưới millimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác.
    • Bãi cát.
  2. Hình hạt rất nhỏ giống như bột và đều trên mặt hàng dệt do sợi săn co lại tạo thành thứ nhiễu nhỏ.
Danh từ
  1. dây sắn.
  2. củ đậu.

Hay gặp trong: cát bà, cát lũy, cát lâm, gia cát, cát đằng, đường cát, cát cút, cát cứ, cát tuyến, cát bi

Xem đủ "cát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.