"than" hay "thanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

than

Danh từ
  1. Tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua một thời gian dài biến thành.
    • Đốt than trên rừng.
Động từ
  1. Thốt ra lời cảm thương cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình.
    • Than thân trách phận.

Hay gặp trong: than phiền, than đá, than vãn, than thở, mỏ than, dấu than, giấy than, lầm than, khóc than, tím than

Xem đủ "than" →

thanh

Danh từ
  1. Từng vật riêng lẻ có hình dài mỏng, nhỏ bản.
    • Thanh tre.
  2. Thanh điệu, nói tắt.
    • Tiếng Việt có sáu thanh.
Tính từ
  1. Trong, sạch, thuần khiết, không gợn chút pha tạp nào.
    • Giọng nói thanh.
  2. Có dáng mảnh mai, dễ coi.
    • Dáng người thanh.

Hay gặp trong: thanh toán, âm thanh, thanh niên, thanh tra, thanh minh, thanh hoá, thanh điệu, thanh lịch, thanh long, thanh hải

Xem đủ "thanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.