"than" hay "thanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
than
Danh từ
- Tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua một thời gian dài biến thành.
- Đốt than trên rừng.
Động từ
- Thốt ra lời cảm thương cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình.
- Than thân trách phận.
Hay gặp trong: than phiền, than đá, than vãn, than thở, mỏ than, dấu than, giấy than, lầm than, khóc than, tím than
Xem đủ "than" →thanh
Danh từ
- Từng vật riêng lẻ có hình dài mỏng, nhỏ bản.
- Thanh tre.
- Thanh điệu, nói tắt.
- Tiếng Việt có sáu thanh.
Tính từ
- Trong, sạch, thuần khiết, không gợn chút pha tạp nào.
- Giọng nói thanh.
- Có dáng mảnh mai, dễ coi.
- Dáng người thanh.
Hay gặp trong: thanh toán, âm thanh, thanh niên, thanh tra, thanh minh, thanh hoá, thanh điệu, thanh lịch, thanh long, thanh hải
Xem đủ "thanh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.