"ác" hay "át"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ác

Danh từ
  1. Con quạ.
    • Ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa. (tục ngữ)
  2. Miếng gỗ dùng để dòng dây go trong khung cửi.
    • Cái ác ở khung cửi có hình con quạ
  3. Mặt trời.
    • Trông ra ác đã ngậm gương non đoài (Truyện Kiều)
  4. Cái thóp trên đầu trẻ mới đẻ.
    • Che cái ác cho cháu.
Tính từ
  1. Có tính hay làm khổ người khác.
    • Thằng Tây nó ác lắm, đồng chí ạ (Nguyễn Đình Thi)
  2. Dữ dội, có tác hại.
    • Trận rét này ác quá!
  3. Có ý trêu chọc, tinh nghịch.
    • Câu nói ác.
  4. Từ mới dùng một cách thông tục chỉ sự đẹp, tốt.
    • Cái xe ác quá!
Danh từ
  1. Tính hay làm khổ người khác.
  2. Sự dữ dội, sự tác hại.

Hay gặp trong: ác quỷ, ác mộng, độc ác, tội ác, ác liệt, tàn ác, gà ác, ác là, mỏ ác, hung ác

Xem đủ "ác" →

át

Danh từ
  1. (Trò chơi bài) Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong bộ bài Tây, thường là con bài có giá trị cao nhất.
    • Con át chủ.
Động từ
  1. Làm cho che lấp và đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn.
    • Nói át giọng người khác.
Tính từ
  1. Ướt.
    • Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, tr. 18a

Hay gặp trong: ướt át, trấn át, lấn át, át vía, át xít

Xem đủ "át" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.