"ác" hay "át"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ác
Danh từ
- Con quạ.
- Ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa. (tục ngữ)
- Miếng gỗ dùng để dòng dây go trong khung cửi.
- Cái ác ở khung cửi có hình con quạ
- Mặt trời.
- Trông ra ác đã ngậm gương non đoài (Truyện Kiều)
- Cái thóp trên đầu trẻ mới đẻ.
- Che cái ác cho cháu.
Tính từ
- Có tính hay làm khổ người khác.
- Thằng Tây nó ác lắm, đồng chí ạ (Nguyễn Đình Thi)
- Dữ dội, có tác hại.
- Trận rét này ác quá!
- Có ý trêu chọc, tinh nghịch.
- Câu nói ác.
- Từ mới dùng một cách thông tục chỉ sự đẹp, tốt.
- Cái xe ác quá!
Danh từ
- Tính hay làm khổ người khác.
- Sự dữ dội, sự tác hại.
Hay gặp trong: ác quỷ, ác mộng, độc ác, tội ác, ác liệt, tàn ác, gà ác, ác là, mỏ ác, hung ác
Xem đủ "ác" →át
Danh từ
- (Trò chơi bài) Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong bộ bài Tây, thường là con bài có giá trị cao nhất.
- Con át chủ.
Động từ
- Làm cho che lấp và đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn.
- Nói át giọng người khác.
Tính từ
- Ướt.
- Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, tr. 18a
Hay gặp trong: ướt át, trấn át, lấn át, át vía, át xít
Xem đủ "át" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.