"ngắc" hay "ngắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngắc

Động từ
  1. Dừng lại vì vướng mắc.
    • Đang học bài sao ngắc lại thế?

Hay gặp trong: cứng ngắc, ngắc ngứ, ngúc ngắc, ngắc ngoải

Xem đủ "ngắc" →

ngắt

Động từ
  1. Dùng đầu ngón tay bấm cành, hoa, lá cho lìa ra, đứt ra. Ngắt một bông hoa. Ngắt bỏ lá sâu. Ngắt ngọn.
  2. Làm cho bị đứt quãng, mất liên tục. Ngắt lời. Ngắt mạch điện.
  3. P. (dùng phụ sau t., trong một số tổ hợp). Đến mức độ cao và thuần một màu, một vị hay một tính chất, thường gợi cảm giác không ưa thích. Xanh ngắt*. Tái ngắt*. Măng đắng ngắt. Vắng ngắt*. Nguội ngắt*. Chán ngắt*.
  4. Láy.
    • Ngăn ngắt. (ý mức độ nhiều)

Hay gặp trong: ngắt lời, ngắt điện, ngắt dòng, chán ngắt, ngắt quãng, lặng ngắt, tẻ ngắt, lạnh ngắt, ngắt ngọn, tái ngắt

Xem đủ "ngắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.