"chục" hay "trục"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chục
Danh từ
Xem đủ "chục" →
- Số gộp chung mười đơn vị làm một.
- Ba chục cam.
- (Ph.) . Số gộp chung mười đơn vị làm một, nhưng lại có chầu thêm một số đơn vị (hai, bốn, sáu hoặc tám), dùng trong việc mua bán lẻ một số nông phẩm.
- Bán một chục xoài mười bốn trái.
trục
Danh từ
- Bộ phận thẳng và dài quanh đó một vật quay.
- Trục bánh xe.
- (Thiên văn học) . Đường tưởng tượng quanh đó một thiên thể quay.
- Trục Quả Đất.
- (Toán học) . Đường thẳng quanh đó một hình phẳng quay và sinh ra một khối tròn xoay trong không gian.
- Đường thẳng trên đó một chiều đã được xác định.
- Hai trục của một đồ thị là trục tung và trục hoành.
Động từ
- Bẩy hay nâng một vật gì nặng từ dưới lên trên.
- Trục một cái tàu đắm.
- Đuổi đi bằng sức mạnh.
- Trục tên phá hoại.
Hay gặp trong: trục trặc, trục xuất, trục khuỷu, trùng trục, trục cam, khu trục, cầu trục, trục đối, cần trục, trục quay
Xem đủ "trục" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.