"chục" hay "trục"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chục

Danh từ
  1. Số gộp chung mười đơn vị làm một.
    • Ba chục cam.
  2. (Ph.) . Số gộp chung mười đơn vị làm một, nhưng lại có chầu thêm một số đơn vị (hai, bốn, sáu hoặc tám), dùng trong việc mua bán lẻ một số nông phẩm.
    • Bán một chục xoài mười bốn trái.
Xem đủ "chục" →

trục

Danh từ
  1. Bộ phận thẳng và dài quanh đó một vật quay.
    • Trục bánh xe.
  2. (Thiên văn học) . Đường tưởng tượng quanh đó một thiên thể quay.
    • Trục Quả Đất.
  3. (Toán học) . Đường thẳng quanh đó một hình phẳng quay và sinh ra một khối tròn xoay trong không gian.
  4. Đường thẳng trên đó một chiều đã được xác định.
    • Hai trục của một đồ thị là trục tung và trục hoành.
Động từ
  1. Bẩy hay nâng một vật gì nặng từ dưới lên trên.
    • Trục một cái tàu đắm.
  2. Đuổi đi bằng sức mạnh.
    • Trục tên phá hoại.

Hay gặp trong: trục trặc, trục xuất, trục khuỷu, trùng trục, trục cam, khu trục, cầu trục, trục đối, cần trục, trục quay

Xem đủ "trục" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.