"rán" hay "ráng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rán
Động từ
- Làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi.
- Đậu phụ rán vàng.
- (Cũ; id.) . Ráng.
- Rán sức.
Hay gặp trong: nem rán, bánh rán
Xem đủ "rán" →ráng
Danh từ
- Đám mây có màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tà chiếu vào.
- Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa. (tục ngữ)
Động từ
Xem đủ "ráng" →
- (Miền Nam Việt Nam) Cố gắng.
- Ráng học hành.
Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.