"rán" hay "ráng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rán

Động từ
  1. Làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi.
    • Đậu phụ rán vàng.
  2. (Cũ; id.) . Ráng.
    • Rán sức.

Hay gặp trong: nem rán, bánh rán

Xem đủ "rán" →

ráng

Danh từ
  1. Đám mây có màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tà chiếu vào.
    • Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa. (tục ngữ)
Động từ
  1. (Miền Nam Việt Nam) Cố gắng.
    • Ráng học hành.
Xem đủ "ráng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.